hot Về việc đăng ký thành viên

hot Thông tin Việc Làm Khách Sạn lương cao

hot Hỗ trợ đăng bài PR MIỄN PHÍ


Cấu trúc của một câu tiếng anh hoàn chỉnh

Thảo luận trong 'Rao vặt linh tinh'

Ads

Chia sẻ trang này

  1. huyen_pham

    huyen_pham Nhân viên thử việc

    Tham gia ngày:
    2/10/15
    Bài viết:
    47
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Giới tính:
    Nữ
    Cấu trúc hoàn chỉnh của một câu tiếng anh
    Với một người học tiếng anh, tieng anh giao tiep thì cần phải biết cấu trúc của một câu tiếng anh hoàn chỉnh là như thế nào. Một câu tiếng anh hoàn chỉnh thường gồm có các phần sau: chủ ngữ, động từ, vị ngữ và trạng từ. Tuy nhiên tùy trường hợp mà bạn phải biết nên dùng cái gì vào cái gì cho đúng + hợp lý.


    1 Complement (vị ngữ)
    Vị ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng tác động của chủ ngữ. Cũng giống như chủ ngữ, vị ngữ thường là danh từ hoặc ngữ danh từ không bắt đầu bằng giới từ, tuy nhiên vị ngữ thường đứng sau động từ. Không phải câu nào cũng có complement. Vị ngữ trả lời cho câu hỏi What? hoặc Whom?
    John bought a car yesterday. (What did John buy?)
    Jill wants to drink some water. (What does he want to
    She saw John at the movie last night. (Whom did she see at the movie?)

    2 Subject (chủ ngữ) – thành phần không thể thiếu trong 1 câu tiếng anh
    Chủ ngữ là chủ thể của hành động trong câu, thường đứng trước động từ (verb). Chủ ngữ thường là một danh từ (noun) hoặc một ngữ danh từ (noun phrase – một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ, trong trường hợp này ngữ danh từ không được bắt đầu bằng một giới từ). Chủ ngữ thường đứng ở đầu câu và quyết định việc chia động từ.
    Chú ý rằng mọi câu trong tiếng Anh đều có chủ ngữ (Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ được ngầm hiểu là người nghe. Ví dụ: “Don’t move!” = Đứng im!).
    Milk is delicious. (một danh từ)
    That new, red car is mine. (một ngữ danh từ)
    Đôi khi câu không có chủ ngữ thật sự, trong trường hợp đó, It hoặc There đóng vai trò chủ ngữ giả.
    It is a nice day today.
    There is a fire in that building.
    There were many students in the room.
    It is the fact that the earth goes around the sun.

    3 Modifier (trạng từ)
    Trạng từ là từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động. Không phải câu nào cũng có trạng từ. Chúng thường là các cụm giới từ (prepositional phrase), phó từ (adverb) hoặc một cụm phó từ (adverbial phrase). Chúng trả lời câu hỏi When?, Where? hoặc How? Một cụm giới từ là một cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ (VD: in the morning, on the table,…). Nếu có nhiều trạng từ trong câu thì trạng từ chỉ thời gian thường đi sau cùng.
    John bought a book at the bookstore. (Where did John buy a book?)
    She saw John at the movie last night. (Where did she see John? When did she see him?)
    She drives very fast. (How does she drive?)
    Chú ý rằng trạng từ thường đi sau vị ngữ nhưng không nhất thiết. Tuy nhiên trạng từ là cụm giới từ không được nằm giữa động từ và vị ngữ.
    She drove on the street her new car. (Sai)
    She drove her new car on the street. (Đúng)

    4 Verb (động từ)
    Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Mọi câu đều phải có động từ. Nó có thể là một từ đơn hoặc một ngữ động từ. Ngữ động từ (verb phrase) là một nhóm từ gồm một hoặc nhiều trợ động từ (auxiliary) và một động từ chính.
    I love you. (chỉ hành động)
    Chilli is hot. (chỉ trạng thái)
    I have seen the movie three times before. (auxiliary: have; main verb: seen)
    I am going to Sai Gon tomorrow. (auxiliary: am; main verb: going)

    Xem thêm:
    Mách bạn bí kíp luyện nghe tiếng anh

    Hướng dẫn cách bắt đầu học tiếng anh hiệu quả
     

Chia sẻ trang này

Tags: No tags Edit Tags

Bài viết giới thiệu: "Cấu trúc của một câu tiếng anh hoàn chỉnh"