hot Về việc đăng ký thành viên

hot Thông tin Việc Làm Khách Sạn lương cao

hot Hỗ trợ đăng bài PR MIỄN PHÍ


Làm sao để học từ vựng tiếng anh thông dụng dễ dàng

Thảo luận trong 'Rao vặt linh tinh'

Ads

Chia sẻ trang này

  1. tuna1410

    tuna1410 Nhân viên thử việc

    Tham gia ngày:
    10/1/15
    Bài viết:
    25
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nam
    Chúng ta sử dụng tiếng anh hàng ngày rất thường xuyên hàng ngày như những câu hỏi về sức khỏe , về thời tiết hay như những câu thể hiện thái độ của bản thân. Tuy vậy, sử dụng làm sao để không bị khô khan, cứng nhắc thì là một vấn đề khá nan giải. Hãy học thêm ngữ pháp tiếng anh cho người mới bắt đầu để có thêm vốn từ vựng phong phú hơn nhé !

    [​IMG]


    Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề Cảm xúc

    Amused: vui vẻ, thích thú
    Angry: tức giận
    Anxious: lo lắng
    Annoyed: bực mình
    Appalled: rất sốc
    Apprehensive: hơi lo lắng
    Arrogant: kiêu ngạo
    Ashamed: xấu hổ
    Bewildered: rất bối rối
    Bored: chán
    Confident: tự tin
    Cheated: bị lừa
    Confused: lúng túng
    Cross: bực mình
    Depressed: rất buồn
    Delighted: rất hạnh phúc
    Disappointed: thất vọng
    Ecstatic: vô cùng hạnh phúc
    Enthusiastic: nhiệt tình
    Excited: phấn khích, hứng thú
    Emotional: dễ bị xúc động
    Envious: thèm muốn, đố kỵ
    Embarrassed: hơi xấu hổ
    Frightened: sợ hãi
    Frustrated: tuyệt vọng
    Furious: giận giữ, điên tiết
    Great: tuyệt vời
    Happy:hạnh phúc
    Horrified: sợ hãi
    Hurt: tổn thương
    Irritated: khó chịu
    Intrigued: hiếu kỳ
    Jealous: ganh tị
    Jaded: chán ngấy
    Keen: ham thích, tha thiết
    Let down: thất vọng
    Malicious: ác độc
    Nonplussed: ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
    Negative: tiêu cực, bi quan
    Overwelmed: choáng ngợp
    Over the moon: rất sung sướng
    Overjoyed: cực kỳ hứng thú.
    Positive: lạc quan
    Relaxed: thư giãn, thoải mái
    Reluctant: miễn cưỡng
    Sad: buồn
    Scared: sợ hãi
    Seething: rất tức giận nhưng giấu kín
    Stressed: mệt mỏi
    Surprised: ngạc nhiên
    Suspicious : đa nghi, ngờ vực
    Terrific :tuyệt vời
    Terrible: ốm hoặc mệt mỏi
    Terrified: rất sợ hãi
    Tense : căng thẳng
    Thoughtful: trầm tư
    Tired: mệt
    Upset: tức giận hoặc không vui
     

Chia sẻ trang này

Tags: No tags Edit Tags

Bài viết giới thiệu: "Làm sao để học từ vựng tiếng anh thông dụng dễ dàng"